BÀI HỌC CỦA USER KHÁC

Kanzenmaster Kanji bài 30, 31

dinhloc1991
2017-04-26 01:38:17
Phát âm từ mới Dừng phát âm từ mới Tải file phát âm từ khoá Tải file phát âm nghĩa
Reset độ khó của từ

Đoạn văn

Từ mới

Kanji
(Click để nghe phát âm)
Hiragana
(Click để edit)
Nghĩa
(Click để edit)
Quản lý
年賀ねんがsự mừng năm mới Hiển thị
祝賀しゅくがchúc mừng Hiển thị
年鑑ねんかんtuổi (niên giám) Hiển thị
脚色きゃくしょくsoạn kịch Hiển thị
戯曲ぎきょくkịch Hiển thị
娯楽ごらくsự giải trí Hiển thị
こんmàu xanh nước biển Hiển thị
情緒じょうちょcảm xúc (tình tự) Hiển thị
歌謡かようbài hát (ca dao) Hiển thị
動揺どうようdao động Hiển thị
民謡みんようca dao Hiển thị
媒介ばいかいmô giới, trung gian Hiển thị
吹奏すいそうchơi nhạc cụ bộ hơi Hiển thị
喜劇きげきhài kịch Hiển thị
悲劇ひげきbi kịch Hiển thị
色彩しきさいsắc thái Hiển thị
お巡りさんおもわりさんtuần cảnh Hiển thị
玄人くろうとngười có chuyên môn (huyền nhân) Hiển thị
心地ここちthoải mãi Hiển thị
名残なごりdấu vết, tàn dư Hiển thị
草履ぞうりdép bằng cỏ (để đi với kimono) Hiển thị
足袋たびcái dày người Nhật hay đeo khi múa Hiển thị
砂利じゃりcục sỏi Hiển thị
凸凹でこぼこlồi lõm Hiển thị
差し支えるさしつかえるcản trở Hiển thị
芝生しばふbãi cỏ Hiển thị
雪崩なだれlở tuyết Hiển thị

<< Quay lại quản lí bài học