BÀI HỌC CỦA USER KHÁC

Kanzenmaster Kanji Bài 28

dinhloc1991
2017-04-25 02:37:21
Phát âm từ mới Dừng phát âm từ mới Tải file phát âm từ khoá Tải file phát âm nghĩa
Reset độ khó của từ

Đoạn văn

Từ mới

Kanji
(Click để nghe phát âm)
Hiragana
(Click để edit)
Nghĩa
(Click để edit)
Quản lý
夏季かきmùa hè Hiển thị
発芽はつがsự nảy mầm Hiển thị
寒冷かんれいrét mướt Hiển thị
岩石がんせきđá Hiển thị
顕微鏡けんびきょうkính hiển vi (hiển vi) Hiển thị
望遠鏡ぼうえんきょうkính viễn vọng Hiển thị
紫外線しがいせんtia tử ngoại Hiển thị
磁器じきđồ gốm Hiển thị
磁気じきtừ tính Hiển thị
磁石じしゃくnam châm Hiển thị
樹立じゅりつsự thành lập Hiển thị
山岳さんがくvùng đồi núi, Hiển thị
丘陵きゅうりょうđồi núi (khâu lăng) Hiển thị
漠然ばくぜんko rõ ràng Hiển thị
暑中しょちゅうgiữa hè Hiển thị
繁殖はんしょくsinh sôi (phồn thực) Hiển thị
冬眠とうみんngủ đông Hiển thị
飽和ほうわbão hoà Hiển thị
まくmàng (màng tim, màng phổi, ...) Hiển thị
乾季かんきmùa khô Hiển thị
雨季うきmùa mưa Hiển thị
海抜かいばつchiều cao so với mặt nước biển (hải bạt) Hiển thị
氷山ひょうざんnúi băng Hiển thị
氷河ひょうがsông băng Hiển thị
起伏きふくsóng nhấp nhô (khởi phục) Hiển thị
山腹さんぷくsườn núi Hiển thị
噴水ふんすいvòi nước Hiển thị
ぼんmâm, khay Hiển thị
盆地ぼんちchỗ lòng trảo Hiển thị
中腹ちゅうふくbị trọc tức, bị xúc phạm Hiển thị

<< Quay lại quản lí bài học