BÀI HỌC CỦA USER KHÁC

Mimikara oboeru goi 429~480

dinhloc1991
2017-02-26 02:34:58
Phát âm từ mới Dừng phát âm từ mới Tải file phát âm từ khoá Tải file phát âm nghĩa
Reset độ khó của từ

Đoạn văn

Từ mới

Kanji
(Click để nghe phát âm)
Hiragana
(Click để edit)
Nghĩa
(Click để edit)
Quản lý
取り〜có 2 loại, ghép vào nghĩa thay đổi,loại 2 là có hay ko không khác gì nhau Hiển thị
取り立てるとりたてるchỉ định (chỉ định leader cho dự án) Hiển thị
取り立てる取り立てる特に(đi với phủ định) Hiển thị
取り返し取り返し=取り戻す Hiển thị
取り込み中取り込み中đang bận Hiển thị
取り込む取り込むcầm nắm, Hiển thị
洗濯物を取り込む洗濯物を取り込むcầm đồ giặt Hiển thị
取り下げる取り下げるrút (đơn kháng cáo) Hiển thị
辞表を取り下げるじひょうをとりさげるrút đơn xin từ chức Hiển thị
電話を取り次ぐでんわをとりつぐchuyển điện thoại cho người khác Hiển thị
取り巻くとりまくvây quanh (dành cho người) Hiển thị
取り除くとりのぞくtrừ bỏ, bài trừ Hiển thị
取り去るとりさる=取り除く、除去する Hiển thị
濾過するろかするlọc (nước) (lự quá, lự là lọc) Hiển thị
毛先けさきcái lông ở bàn chải đánh răng Hiển thị
毛先が開く毛先が開くbàn chải đánh răng bị tẽ ra(ko dùng đc nữa) Hiển thị
取り替えるとりかえる=交換する, 替える, exchange Hiển thị
取り付けるとりつけるlắp đặp, thiết lập Hiển thị
エアコンを取り付けるエアコンを取り付けるlắp đặt điều hoà Hiển thị
取り付ける取り付けるđạt được Hiển thị
学生を公平に取り扱う学生を公平に取り扱うđối xử công bằng với học sinh Hiển thị
取り決めるとりきめる=決定する、決める Hiển thị
取りまとめる取りまとめる=まとめる、tập hợp (ý kiến) Hiển thị
取りやめるとりやめる= 中止する、やめる Hiển thị
ものを取り寄せるものを取り寄せるđặt hàng (trên mạng) Hiển thị
突き〜突き〜làm gì mạnh Hiển thị
突き飛ばすつきとばすxô đẩy (tội phạm xô đẩy cảnh sát để chạy trốn) Hiển thị
突き返すつきかえすloại bỏ (sếp loại bỏ báo cáo của mình) Hiển thị
突き上げるつきあげるgiơ mạnh lên Hiển thị
つぶしを突き上げるつぶしを突き上げるgiơ nắm đấm lên Hiển thị
突き出すつきだすgiơ ra (giơ cằm ra thể hiện ý bất mãn) Hiển thị
突き放すつきはなすbỏ rơi (con, để con trưởng thành) Hiển thị
突き合せる突き止めるtìm hiểu ngọn ngành vấn đề Hiển thị
飛び降りるとびおりるnhảy xuống (từ trên cao) Hiển thị
飛び歩くとびあるくđi đi lại lại (hay đi, đi khắp cả nước) Hiển thị
飛び越えるとびこえるnhảy qua Hiển thị
飛びつくとびつくnhảy chồm lên (con chó nhảy chồm lên) Hiển thị
飛び散るとびちるbắn tung toé Hiển thị
破片が飛び散るはへんがとびちるmảnh vỡ bắn tung téo Hiển thị
飛び跳ねるとびはねるnhảy cẫng lên (vui sướng) Hiển thị
差し出すさしだすđưa ra Hiển thị
差し伸べるさしのべるvươn tay ra Hiển thị
しおりしおりthẻ đánh dấu trong sách Hiển thị
差し迫るさしせまるcấp thiết, bức bách, gấp gáp Hiển thị
引き上げるひきあげるtăng giá, thăng chức Hiển thị
引き揚げるひきあげるrút quân (=撤退する) Hiển thị
軍隊を引き揚げる Hiển thị
引き止めるひきとめるlíu kéo lại Hiển thị
客を引き止める Hiển thị
引き取るひきとるnhận lại (cửa hàng), quan tâm Hiển thị
処分するしょぶんするtống khứ đi Hiển thị
引きずるひきずるlôi, kéo Hiển thị
体操たいそうbài tập thể dục Hiển thị
引き締めるひきしめるthu ngắn lại Hiển thị
気を引き締める気を引き締めるcăng thẳng(?) Hiển thị
ひきこもるひきこもるở nhà Hiển thị
引伸ばすひきのばすkéo dài ra Hiển thị
引き延ばすひきのばすtrì hoãn Hiển thị
振り回すふりまわすvung (dao) Hiển thị

<< Quay lại quản lí bài học