BÀI HỌC CỦA USER KHÁC

Mimikara Oboeru N1 381 ~ 420

dinhloc1991
2017-02-22 22:24:29
Phát âm từ mới Dừng phát âm từ mới Tải file phát âm từ khoá Tải file phát âm nghĩa
Reset độ khó của từ

Đoạn văn

Từ mới

Kanji
(Click để nghe phát âm)
Hiragana
(Click để edit)
Nghĩa
(Click để edit)
Quản lý
~かかる~かかる~ Vào, ~ lấy, bắt đầu ~, sắp sửa (tự động từ) Hiển thị
掴みかかるつかみかかるtúm lấy Hiển thị
相手を掴みかかるあいてをつかみかかるtúm lấy đối phương Hiển thị
飛びかかるとびかかるvồ lấy, chộp lấy Hiển thị
暮れかかるくれかかるsắp sửa tối Hiển thị
空が暮れかかった Hiển thị
落ちかかる落ちかかるsắp rơi Hiển thị
網棚あみだなcái để đồ trên cao bằng lưới Hiển thị
取り掛かるとりかかるbắt tay vào việc gì Hiển thị
突っかかるつっかかるhúc nhau Hiển thị
もたれるもたれるdựa Hiển thị
もたれかかるもたれかかるdựa vào Hiển thị
〜かける〜かけるgiống với かかる, nhưng mà có cả tự, tha động từ Hiển thị
立てかけるたてかけるđể dựa vào Hiển thị
ほうきを壁にたてかけるほうきを壁にたてかけるđể chổi dựa vào tường Hiển thị
話しかけるはなしかけるbắt chuyện Hiển thị
働きかけるはたらきかけるkêu gọi người khác làm, giúp sức cùng mình Hiển thị
他の部署にも働きかける Hiển thị
押しかけるおしかけるvây quay Hiển thị
みんなが空港に押しかける Hiển thị
詰めかけるつめかけるchen nhét (người) Hiển thị
見せかけるみせかけるnguỵ trang Hiển thị
溺れかけるおぼれかけるsắp bị đuối nước Hiển thị
足がつる足がつるchuột rút Hiển thị
けいれんけいれんchuột rút Hiển thị
〜かける〜かけるlàm gì một cách mạnh mẽ Hiển thị
言いつける言いつけるra lệnh Hiển thị
駆けつける駆けつけるlao thẳng tới (chạy nhanh tới ) Hiển thị
送りつけるおくりつけるđối phương ko thích nhưng mà vẫn gửi cho Hiển thị
押し付けるおしつけるbắt làm Hiển thị
私語するしごするnói chuyện riêng Hiển thị
にらみつけるにらみつけるliếc nhìn Hiển thị
叩きつけるたたきつけるđạp mạnh xuống Hiển thị
怒鳴りつけるどなりつけるla hét, la mắng Hiển thị
〜つける〜つけるlàm gì đấy đính kèm lên vật Hiển thị
備付けるそなえつけるtrang bị Hiển thị
部屋に冷蔵庫を備付けるtrong nhà được trang bị tủ lạnh Hiển thị
飾り付けるかざりつけるtrang trí kèm thêm Hiển thị
〜つける〜つけるHay, thường xuyên làm gì Hiển thị
やりつけるやりつけるhay làm Hiển thị
行きつけるいきつけるhay đi Hiển thị
海外旅行に行きつける海外旅行に行きつけるhay đi du lịch nước ngoài Hiển thị
食べつけるたべつけるhay ăn Hiển thị
〜取る〜取るlấy làm đồ của mình Hiển thị
勝ち取るかちとるdành thắng lợi Hiển thị
掴み取る掴み取るtóm lấy (cơ hội cho mình) Hiển thị
聞き取るききとるnghe (cho mình hiểu) Hiển thị
読み取るよみとるđọc (cho mình hiểu) Hiển thị
乗っ取るのっとるđoạt lấy Hiển thị
抜くとるぬきとるlấy ra Hiển thị
〜返す〜返す~lại Hiển thị
言い返すいいかえすnói lại, cãi lại , đối đáp lại Hiển thị
読み返す読み返すđọc lại Hiển thị
何度も読み返す何度も読み返すđọc đi đọc lại Hiển thị
聞き返すきき返すhỏi lại Hiển thị
耳が遠いので、聞き返すことがよくある Hiển thị
思い返すおもいかえすnghĩ lại (chuyện hôm qua) Hiển thị
見返すみかえすxem lại (bài làm, phát hiện lỗi sai) Hiển thị
全力を出し切る全力を出し切るsử dụng hết sức lực Hiển thị
分かり切る分かり切るhiểu hoàn toàn Hiển thị
困り切るこまりきるvô cùng bối rối Hiển thị
澄み切るすみきるtrong lành, quang đãng (bầu trời) Hiển thị
〜切る〜 hết, hoàn toàn, mạnh mẽ Hiển thị
言い切る言い切るkhẳng định mạnh mẽ Hiển thị
踏み切るふみきるquyết định, lao vào Hiển thị

<< Quay lại quản lí bài học